|
Dukla BB
Polievka R.( 46’)
Polievka R.( 39’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 30/08/2026 |
KFC Komarno
Zak D.( Pen 82’)
Sylvestr J.( 38’)
|
Nhận định Dukla BB vs KFC Komarno, 01h30 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Slovakia | Dukla BB | 2 - 2 | KFC Komarno |
| 20.04.2025 | VĐQG Slovakia | Dukla BB | 0 - 1 | KFC Komarno |
| 16.03.2025 | VĐQG Slovakia | KFC Komarno | 2 - 1 | Dukla BB |
| 15.12.2024 | VĐQG Slovakia | KFC Komarno | 3 - 0 | Dukla BB |
| 14.09.2024 | VĐQG Slovakia | Dukla BB | 2 - 3 | KFC Komarno |
| 06.04.2021 | Cúp Slovakia | Dukla BB | 0 - 0 | KFC Komarno |
Số liệu thống kê về Dukla BB gặp KFC Komarno phong độ
Dukla BB
KFC Komarno
Tỷ lệ trận Dukla BB vs KFC Komarno
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*0.95 | 0.89*2 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.76 | -0.93*1 1/4*0.74 |
Thắng: 2.77 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.17
Nhận định kèo Dukla BB gặp KFC Komarno chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Dukla BB chưa thắng trận nào , hòa 33%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Dukla BB 2 - 2 KFC Komarno.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dukla BB họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của KFC Komarno thắng 1 hòa 2 và thua 2
Tường thuật trực tiếp Dukla BB đấu với KFC Komarno
| 90+3' |
|
| 84' | Thay người bên phía Dukla BB: Kazeem Bolaji vào sân thay Duris M. |
| 83' | Thay người bên phía Dukla BB: Okechukwu E. vào sân thay Polievka R. |
| 82' |
|
| 75' | Thay người bên phía Dukla BB: Slebodnik T. vào sân thay Nikolas Kubala |
| 71' | Thay người bên phía KFC Komarno: Palan J. vào sân thay Ganbold G. |
| 69' | Thay người bên phía Dukla BB: Hanes A. vào sân thay Szantho R. |
| 66' | Thay người bên phía KFC Komarno: Muritala Y. vào sân thay Sylvestr J. |
| 46' | Thay người bên phía KFC Komarno: Zak D. vào sân thay Nándor Tamás |
| 46' |
|
| 39' |
|
| 38' |
|
| 23' |
|
| 09' |
|
Đội hình Dukla BB gặp KFC Komarno
-
(4-1-4-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Dukla BB
| 31 | Hrosso L. |
| 3 | Alabi Adewale |
| 41 | Lubomir Willweber |
| 23 | Bakala M. |
| 13 | Nicolas Sikula |
| 6 | David Richtarech |
| 10 | Szantho R. |
| 15 | Adrian Sivicek |
| 17 | Polievka R. |
| 27 | Nikolas Kubala |
| 57 | Duris M. |
Đội dự bị
| 4 | Adam Balaz |
| 77 | Kazeem Bolaji |
| 73 | Hanes A. |
| 14 | Joao Vitor Miranda de Souza |
| 25 | Okechukwu E. |
| 9 | Slebodnik T. |
| 1 | Trefil J. |
| 11 | Vallo K. |
Đội hình chính KFC Komarno
| Pindroch B. | 32 |
| Krcik A. | 37 |
| Spiriak D. | 5 |
| Pillar R. | 21 |
| Simon Smehyl | 8 |
| Ganbold G. | 7 |
| Domonkos K. | 10 |
| Filip Kiss | 14 |
| Nandor Tamas | 22 |
| Sylvestr J. | 9 |
| Bernat J. | 23 |
Đội dự bị
| Gavrylenko A. | 44 |
| Andy Masaryk | 77 |
| Matheus | 20 |
| Mitring Z. | 93 |
| Muritala Y. | 19 |
| Palan J. | 18 |
| Vojtko I. | 2 |
| Zak D. | 12 |
Thống kê sau trận Dukla BB vs KFC Komarno
|
|
13 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
1 | Việt vị | 4 |
|
|
|
33% | Cầm bóng | 67% |
|