|
Dudelange
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 18/10/2026 |
Swift Hesperange
|
Nhận định Dudelange vs Swift Hesperange, 21h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | VĐQG Luxembourg | Dudelange | 5 - 0 | Swift Hesperange |
| 26.04.2026 | VĐQG Luxembourg | Swift Hesperange | 0 - 3 | Dudelange |
| 02.11.2025 | VĐQG Luxembourg | Dudelange | 3 - 1 | Swift Hesperange |
| 03.05.2025 | VĐQG Luxembourg | Swift Hesperange | 0 - 4 | Dudelange |
| 23.11.2024 | VĐQG Luxembourg | Dudelange | 4 - 3 | Swift Hesperange |
| 28.04.2024 | VĐQG Luxembourg | Swift Hesperange | 2 - 1 | Dudelange |
| 12.11.2023 | VĐQG Luxembourg | Dudelange | 1 - 0 | Swift Hesperange |
| 16.04.2023 | VĐQG Luxembourg | Swift Hesperange | 4 - 3 | Dudelange |
| 07.11.2022 | VĐQG Luxembourg | Dudelange | 0 - 4 | Swift Hesperange |
| 01.05.2022 | VĐQG Luxembourg | Dudelange | 1 - 0 | Swift Hesperange |
Số liệu thống kê về Dudelange gặp Swift Hesperange phong độ
Dudelange
Swift Hesperange
Tỷ lệ trận Dudelange vs Swift Hesperange
Nhận định kèo Dudelange gặp Swift Hesperange chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dudelange 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Dudelange 5 - 0 Swift Hesperange.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dudelange họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Swift Hesperange thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DUD khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DUD
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của DUD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của HESP cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Dudelange đấu với Swift Hesperange
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Dudelange vs Swift Hesperange
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|