|
Drogheda Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:45 ngày 04/11/2023 |
Shelbourne
|
Nhận định Drogheda Utd vs Shelbourne, 02h45 ngày 04/11
| 15.09.2026 | VĐQG Ireland | Shelbourne | 1 - 2 | Drogheda Utd |
| 20.06.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 2 - 2 | Shelbourne |
| 25.04.2026 | VĐQG Ireland | Shelbourne | 3 - 4 | Drogheda Utd |
| 28.02.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shelbourne |
| 23.09.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 2 - 1 | Shelbourne |
| 20.05.2025 | VĐQG Ireland | Shelbourne | 0 - 0 | Drogheda Utd |
| 19.04.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 2 - 2 | Shelbourne |
| 08.03.2025 | VĐQG Ireland | Shelbourne | 0 - 1 | Drogheda Utd |
| 26.10.2024 | VĐQG Ireland | Shelbourne | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 05.07.2024 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 1 | Shelbourne |
Số liệu thống kê về Drogheda Utd gặp Shelbourne phong độ
Drogheda Utd
Shelbourne
Tỷ lệ trận Drogheda Utd vs Shelbourne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*3/4 : 0*0.85 | 0.92*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.95*1/4 : 0*0.83 | 0.90*1*0.96 |
Thắng: 4.80 - Hòa: 3.80 - Thua: 1.65
Nhận định kèo Drogheda Utd gặp Shelbourne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Drogheda Utd 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 15/09/2026 kết thúc với tỷ số Shelbourne 1 - 2 Drogheda Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Drogheda Utd họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shelbourne thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBO khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBO
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của DRO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Drogheda Utd vs Shelbourne
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|