|
Drogheda Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:45 ngày 17/03/2026 |
Shamrock Rovers
|
Nhận định Drogheda Utd vs Shamrock Rovers, 02h45 ngày 17/03
| 04.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 4 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.03.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 13.09.2025 | Ireland FAI Cup | Drogheda Utd | 1 - 1 | Shamrock Rovers |
| 01.09.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.06.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 10.05.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 3 - 0 | Drogheda Utd |
| 15.03.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 19.10.2024 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 1 | Shamrock Rovers |
| 12.08.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 1 | Drogheda Utd |
| 01.06.2024 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 2 | Shamrock Rovers |
Số liệu thống kê về Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers phong độ
Drogheda Utd
Shamrock Rovers
Tỷ lệ trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.88 | 0.91*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/4 : 0*-0.90 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 3.85 - Hòa: 3.45 - Thua: 1.89
Nhận định kèo Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Drogheda Utd chưa thắng trận nào , hòa 30%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 04/05/2026 kết thúc với tỷ số Shamrock Rovers 4 - 1 Drogheda Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Drogheda Utd họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shamrock Rovers thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.90*1/2 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shamrock Rovers khi thắng 36/56 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SRD
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của Drogheda Utd có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|