|
Drogheda Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:45 ngày 15/03/2025 |
Shamrock Rovers
|
Nhận định Drogheda Utd vs Shamrock Rovers, 02h45 ngày 15/03
| 01.08.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 04.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 4 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.03.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 13.09.2025 | Ireland FAI Cup | Drogheda Utd | 1 - 1 | Shamrock Rovers |
| 01.09.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.06.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 10.05.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 3 - 0 | Drogheda Utd |
| 15.03.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 19.10.2024 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 1 | Shamrock Rovers |
| 12.08.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 1 | Drogheda Utd |
Số liệu thống kê về Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers phong độ
Drogheda Utd
Shamrock Rovers
Tỷ lệ trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.89 | 1.00*2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 0.87*3/4*0.99 |
Thắng: 4.25 - Hòa: 3.15 - Thua: 1.89
Nhận định kèo Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Drogheda Utd chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số Drogheda Utd 0 - 0 Shamrock Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Drogheda Utd họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shamrock Rovers thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.83*1/2 : 0*-0.94
DRO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SRD thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DRO
Tài xỉu: 0.98*2*0.88
4/5 trận gần đây của DRO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SRD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|