|
Drogheda Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 19/10/2024 |
Shamrock Rovers
|
Nhận định Drogheda Utd vs Shamrock Rovers, 01h45 ngày 19/10
| 01.08.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 04.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 4 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.03.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 13.09.2025 | Ireland FAI Cup | Drogheda Utd | 1 - 1 | Shamrock Rovers |
| 01.09.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.06.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 10.05.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 3 - 0 | Drogheda Utd |
| 15.03.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 19.10.2024 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 1 | Shamrock Rovers |
| 12.08.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 1 | Drogheda Utd |
Số liệu thống kê về Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers phong độ
Drogheda Utd
Shamrock Rovers
Tỷ lệ trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*3/4 : 0*0.92 | 0.89*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 1.00*1/4 : 0*0.88 | 0.83*1*-0.97 |
Thắng: 4.35 - Hòa: 3.80 - Thua: 1.70
Nhận định kèo Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Drogheda Utd chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số Drogheda Utd 0 - 0 Shamrock Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Drogheda Utd họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shamrock Rovers thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.99
DRO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SRD thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DRO
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của DRO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SRD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|