|
Drogheda Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 01/06/2024 |
Shamrock Rovers
|
Nhận định Drogheda Utd vs Shamrock Rovers, 01h45 ngày 01/06
| 01.08.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 04.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 4 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.03.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 13.09.2025 | Ireland FAI Cup | Drogheda Utd | 1 - 1 | Shamrock Rovers |
| 01.09.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.06.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 10.05.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 3 - 0 | Drogheda Utd |
| 15.03.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 19.10.2024 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 1 | Shamrock Rovers |
| 12.08.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 1 | Drogheda Utd |
Số liệu thống kê về Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers phong độ
Drogheda Utd
Shamrock Rovers
Tỷ lệ trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1 : 0*0.99 | 0.81*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.97*1/4 : 0*0.85 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 5.10 - Hòa: 4.20 - Thua: 1.55
Nhận định kèo Drogheda Utd gặp Shamrock Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Drogheda Utd chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số Drogheda Utd 0 - 0 Shamrock Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Drogheda Utd họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shamrock Rovers thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.96*1 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SRD khi thắng 30/47 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SRD
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của DRO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Drogheda Utd vs Shamrock Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|