|
Dordrecht 90
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:30 ngày 23/08/2025 |
PSV Eindhoven U21
|
Nhận định Dordrecht 90 vs PSV Eindhoven U21, 21h30 ngày 23/08
| 28.02.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 1 | Dordrecht 90 |
| 23.08.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 25.02.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 2 | Dordrecht 90 |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 2 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 27.02.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 1 | Dordrecht 90 |
| 11.11.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 4 | PSV Eindhoven U21 |
| 08.04.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.08.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 0 | Dordrecht 90 |
| 07.05.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 1 | Dordrecht 90 |
| 07.08.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về Dordrecht 90 gặp PSV Eindhoven U21 phong độ
Dordrecht 90
PSV Eindhoven U21
Tỷ lệ trận Dordrecht 90 vs PSV Eindhoven U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1 1/4*0.80 | -0.99*3 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/2*0.88 | 0.94*1 1/2*0.92 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.80 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Dordrecht 90 gặp PSV Eindhoven U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dordrecht 90 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 1 - 1 Dordrecht 90.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dordrecht 90 họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của PSV Eindhoven U21 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV Eindhoven U21 khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSV21
Tài xỉu: -0.99*3 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của Dordrecht có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dordrecht 90 vs PSV Eindhoven U21
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|