|
Doncaster Rovers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 03:00 ngày 28/01/2026 |
Leyton Orient
|
Nhận định Doncaster Rovers vs Leyton Orient, 03h00 ngày 28/01
| 28.01.2026 | League One | Doncaster Rovers | 3 - 0 | Leyton Orient |
| 11.10.2025 | League One | Leyton Orient | 4 - 0 | Doncaster Rovers |
| 07.01.2023 | League Two | Leyton Orient | 1 - 0 | Doncaster Rovers |
| 08.10.2022 | League Two | Doncaster Rovers | 1 - 1 | Leyton Orient |
| 18.03.2017 | League Two | Leyton Orient | 1 - 4 | Doncaster Rovers |
| 26.11.2016 | League Two | Doncaster Rovers | 3 - 1 | Leyton Orient |
| 15.04.2015 | League One | Leyton Orient | 0 - 1 | Doncaster Rovers |
| 22.10.2014 | League One | Doncaster Rovers | 0 - 2 | Leyton Orient |
| 19.01.2013 | League One | Doncaster Rovers | 2 - 0 | Leyton Orient |
| 29.09.2012 | League One | Leyton Orient | 0 - 2 | Doncaster Rovers |
Số liệu thống kê về Doncaster Rovers gặp Leyton Orient phong độ
Doncaster Rovers
Leyton Orient
Tỷ lệ trận Doncaster Rovers vs Leyton Orient
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.94*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.76 | 0.77*1*-0.92 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Doncaster Rovers gặp Leyton Orient chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Doncaster Rovers 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/01/2026 kết thúc với tỷ số Doncaster Rovers 3 - 0 Leyton Orient.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Doncaster Rovers họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Leyton Orient thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Doncaster Rovers khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Doncaster Rovers
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của Doncaster Rovers có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Leyton Orient cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Doncaster Rovers vs Leyton Orient
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|