|
Doncaster Rovers
Ayinde L.( 45+2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Burton Albion
|
Nhận định Doncaster Rovers vs Burton Albion, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | League One | Doncaster Rovers | 1 - 0 | Burton Albion |
| 04.02.2026 | League One | Burton Albion | 1 - 2 | Doncaster Rovers |
| 04.10.2025 | League One | Doncaster Rovers | 1 - 1 | Burton Albion |
| 08.11.2023 | Football League Trophy | Doncaster Rovers | 2 - 1 | Burton Albion |
| 23.04.2022 | League One | Doncaster Rovers | 2 - 0 | Burton Albion |
| 27.11.2021 | League One | Burton Albion | 2 - 0 | Doncaster Rovers |
| 14.04.2021 | League One | Doncaster Rovers | 0 - 3 | Burton Albion |
| 19.12.2020 | League One | Burton Albion | 1 - 3 | Doncaster Rovers |
| 02.11.2019 | League One | Doncaster Rovers | 2 - 2 | Burton Albion |
| 19.01.2019 | League One | Doncaster Rovers | 2 - 2 | Burton Albion |
Số liệu thống kê về Doncaster Rovers gặp Burton Albion phong độ
Doncaster Rovers
Burton Albion
Tỷ lệ trận Doncaster Rovers vs Burton Albion
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 3/4*0.92 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | 0.76*1*-0.90 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.60 - Thua: 4.05
Nhận định kèo Doncaster Rovers gặp Burton Albion chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Doncaster Rovers 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Doncaster Rovers 1 - 0 Burton Albion.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Doncaster Rovers họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Burton Albion thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.89*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Doncaster Rovers khi thắng 5/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Doncaster Rovers
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của DON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BURT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Doncaster Rovers đấu với Burton Albion
| 90+3' | Araujo H. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90+3' | Arubi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90+3' | Arubi G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 15 |
| 90+2' | Phạt góc thứ 14 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Phạt góc thứ 13 |
| 89' |
|
| 88' | Borges Rodrigues R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 88' | Phạt góc thứ 12 |
| 87' | C.Vickers sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 85' | Araujo H. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 84' | Tilt C. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' | Phạt góc thứ 11 |
| 84' |
|
| 82' | C.Vickers sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 80' | Thay người bên phía Burton Albion: Araujo H. vào sân thay Armer J. |
| 80' | Thay người bên phía Doncaster Rovers: Adelakun H. vào sân thay Ayinde L. |
| 79' | Phạt góc thứ 10 |
| 75' | Arubi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 74' | Thay người bên phía Doncaster Rovers: Hutchinson I. vào sân thay Hanlan B. |
| 73' | Phạt góc thứ 9 |
| 71' | Thay người bên phía Burton Albion: Adom K. vào sân thay C.Webster |
| 71' | Thay người bên phía Burton Albion: Arubi G. vào sân thay Dennis M. |
| 70' |
|
| 68' | May A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 66' | Nixon T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 63' | Ayinde L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 61' | Phạt góc thứ 8 |
| 60' | May A. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 23) |
| 59' | C.Webster sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' | C.Webster sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 53' | K.Chauke sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 51' | Dennis M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | Phạt góc thứ 7 |
| 48' | Dennis M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Burton Albion: Sibbick T. vào sân thay Collar W. |
| 45+4' | Dennis M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+4' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+2' | Ayinde L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' | O.Bailey đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 41' |
|
| 40' | Gotts R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 40' | Phạt góc thứ 5 |
| 39' | Hanlan B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 39' |
|
| 33' | J.McGrath đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 30' | Collar W. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 28' | Collar W. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | Evans G. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 28' | Collar W. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 25' | Byrne N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Ayinde L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 23' | O.Bailey sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 23' | O.Bailey đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 18' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' | Nixon T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Thay người bên phía Doncaster Rovers: Nixon T. vào sân thay Thomas J. |
| 09' | Dennis M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Ayinde L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Doncaster Rovers gặp Burton Albion
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Doncaster Rovers
| 1 | Simkin T. |
| 19 | Thomas J. |
| 6 | J.McGrath |
| 12 | Byrne N. |
| 27 | Grehan S. |
| 22 | Gotts R. |
| 8 | Broadbent G. |
| 11 | Ayinde L. |
| 10 | May A. |
| 4 | O.Bailey |
| 9 | Hanlan B. |
Đội dự bị
| 16 | Nixon T. |
| 20 | D.Robinson |
| 21 | Hutchinson I. |
| 15 | Clifton H. |
| 47 | Adelakun H. |
Thống kê sau trận Doncaster Rovers vs Burton Albion
|
|
15 | Sút bóng | 20 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 12 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|