|
Doncaster Rovers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 12/11/2025 |
Bradford City
|
Nhận định Doncaster Rovers vs Bradford City, 02h00 ngày 12/11
| 31.01.2026 | League One | Bradford City | 1 - 0 | Doncaster Rovers |
| 12.11.2025 | Football League Trophy | Doncaster Rovers | 3 - 1 | Bradford City |
| 06.09.2025 | League One | Doncaster Rovers | 3 - 1 | Bradford City |
| 26.04.2025 | League Two | Doncaster Rovers | 2 - 1 | Bradford City |
| 26.10.2024 | League Two | Bradford City | 1 - 2 | Doncaster Rovers |
| 06.03.2024 | League Two | Bradford City | 1 - 1 | Doncaster Rovers |
| 31.01.2024 | Football League Trophy | Bradford City | 1 - 0 | Doncaster Rovers |
| 23.12.2023 | League Two | Doncaster Rovers | 1 - 3 | Bradford City |
| 25.02.2023 | League Two | Doncaster Rovers | 0 - 1 | Bradford City |
| 30.07.2022 | League Two | Bradford City | 0 - 0 | Doncaster Rovers |
Số liệu thống kê về Doncaster Rovers gặp Bradford City phong độ
Doncaster Rovers
Bradford City
Tỷ lệ trận Doncaster Rovers vs Bradford City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/4 : 0*0.96 | 0.92*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.67*1/4 : 0*-0.85 | 1.00*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.91 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.14
Nhận định kèo Doncaster Rovers gặp Bradford City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Doncaster Rovers 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Bradford City 1 - 0 Doncaster Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Doncaster Rovers họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Bradford City thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Doncaster Rovers khi thắng 3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Doncaster Rovers
Tài xỉu: 0.92*3*0.88
4/5 trận gần đây của Doncaster Rovers có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Doncaster Rovers vs Bradford City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|