|
Djurgardens
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 01/09/2026 |
Mjallby AIF
|
Nhận định Djurgardens vs Mjallby AIF, 00h00 ngày 01/09
| 04.09.2026 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 0 - 2 | Djurgardens |
| 01.09.2026 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 4 - 0 | Mjallby AIF |
| 17.08.2025 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 1 - 1 | Djurgardens |
| 16.05.2025 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 1 - 3 | Mjallby AIF |
| 02.02.2025 | Giao Hữu CLB | Mjallby AIF | 1 - 2 | Djurgardens |
| 15.09.2024 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 25.05.2024 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 1 - 3 | Djurgardens |
| 06.02.2024 | Giao Hữu CLB | Djurgardens | 0 - 1 | Mjallby AIF |
| 30.07.2023 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 0 - 1 | Djurgardens |
| 21.05.2023 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 2 - 0 | Mjallby AIF |
Số liệu thống kê về Djurgardens gặp Mjallby AIF phong độ
Djurgardens
Mjallby AIF
Tỷ lệ trận Djurgardens vs Mjallby AIF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 1/4*0.88 | -0.99*3 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/2*0.93 | 0.89*1 1/4*0.98 |
Thắng: 1.45 - Hòa: 4.65 - Thua: 5.60
Nhận định kèo Djurgardens gặp Mjallby AIF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Djurgardens 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 04/09/2026 kết thúc với tỷ số Mjallby AIF 0 - 2 Djurgardens.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Djurgardens họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mjallby AIF thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 1 1/4*0.88
DJU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MJA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DJU
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của MJA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Djurgardens đấu với Mjallby AIF
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Djurgardens vs Mjallby AIF
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|