|
Djurgardens
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:30 ngày 01/04/2023 |
Brommapojkarna
|
Nhận định Djurgardens vs Brommapojkarna, 22h30 ngày 01/04
| 17.10.2026 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 2 | Djurgardens |
| 23.05.2026 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 1 - 2 | Brommapojkarna |
| 08.03.2026 | Cúp Thụy Điển | Djurgardens | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 16.01.2026 | Giao Hữu CLB | Brommapojkarna | 1 - 1 | Djurgardens |
| 24.08.2025 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 1 - 0 | Brommapojkarna |
| 19.06.2025 | Giao Hữu CLB | Djurgardens | 2 - 4 | Brommapojkarna |
| 29.05.2025 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 1 | Djurgardens |
| 26.09.2024 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 2 - 1 | Brommapojkarna |
| 17.05.2024 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 5 | Djurgardens |
| 20.01.2024 | Giao Hữu CLB | Brommapojkarna | 3 - 0 | Djurgardens |
Số liệu thống kê về Djurgardens gặp Brommapojkarna phong độ
Djurgardens
Brommapojkarna
Tỷ lệ trận Djurgardens vs Brommapojkarna
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1 1/2*0.98 | 0.93*3*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 3/4*0.80 | 0.95*1 1/4*0.92 |
Thắng: 1.31 - Hòa: 5.20 - Thua: 7.90
Nhận định kèo Djurgardens gặp Brommapojkarna chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Djurgardens 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Brommapojkarna 0 - 2 Djurgardens.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Djurgardens họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Brommapojkarna thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 1 3/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DJU khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DJU
Tài xỉu: -0.94*3 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của DJU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BROM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Djurgardens vs Brommapojkarna
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|