|
DJK Vilzing
Max Meyer( 63’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 10/10/2026 |
Buchbach
Tobias Heiland( 76’)
|
Nhận định DJK Vilzing vs Buchbach, 19h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 4 Đức - Bavaria | DJK Vilzing | 1 - 1 | Buchbach |
| 22.04.2026 | Hạng 4 Đức - Bavaria | DJK Vilzing | 3 - 0 | Buchbach |
| 11.10.2025 | Hạng 4 Đức - Bavaria | Buchbach | 1 - 4 | DJK Vilzing |
| 26.04.2025 | Hạng 4 Đức - Bavaria | DJK Vilzing | 3 - 1 | Buchbach |
| 12.10.2024 | Hạng 4 Đức - Bavaria | Buchbach | 1 - 1 | DJK Vilzing |
| 13.04.2024 | Hạng 4 Đức - Bavaria | DJK Vilzing | 3 - 1 | Buchbach |
| 30.09.2023 | Hạng 4 Đức - Bavaria | Buchbach | 1 - 2 | DJK Vilzing |
| 20.05.2023 | Hạng 4 Đức - Bavaria | DJK Vilzing | 1 - 0 | Buchbach |
| 22.10.2022 | Hạng 4 Đức - Bavaria | Buchbach | 1 - 2 | DJK Vilzing |
Số liệu thống kê về DJK Vilzing gặp Buchbach phong độ
DJK Vilzing
Buchbach
Tỷ lệ trận DJK Vilzing vs Buchbach
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/4 : 0*0.97 | 0.78*3 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.77 | 0.77*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 2.67 - Hòa: 3.85 - Thua: 2.15
Nhận định kèo DJK Vilzing gặp Buchbach chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất DJK Vilzing 77% thắng, hòa 22%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số DJK Vilzing 1 - 1 Buchbach.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của DJK Vilzing họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Buchbach thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*0.98
DJKV đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, BUCH thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BUCH
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của DJKV có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp DJK Vilzing đấu với Buchbach
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 76' |
|
| 63' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận DJK Vilzing vs Buchbach
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|