|
Dinamo Tbilisi
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:59 ngày 04/07/2023 |
Dinamo Batumi
|
|||
| TS 90': 1-1; Pen: 4-3 | |||||
Nhận định Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi, 22h59 ngày 04/07
| 24.06.2026 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 2 - 1 | Dinamo Batumi |
| 02.05.2026 | VĐQG Georgia | Dinamo Batumi | 2 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 11.04.2026 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
| 18.10.2025 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 1 - 1 | Dinamo Batumi |
| 05.08.2025 | VĐQG Georgia | Dinamo Batumi | 1 - 4 | Dinamo Tbilisi |
| 25.04.2025 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 1 - 1 | Dinamo Batumi |
| 01.04.2025 | VĐQG Georgia | Dinamo Batumi | 1 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 27.11.2024 | VĐQG Georgia | Dinamo Tbilisi | 1 - 2 | Dinamo Batumi |
| 24.09.2024 | VĐQG Georgia | Dinamo Batumi | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 19.09.2024 | Cúp Georgia | Dinamo Tbilisi | 1 - 0 | Dinamo Batumi |
Số liệu thống kê về Dinamo Tbilisi gặp Dinamo Batumi phong độ
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi
Tỷ lệ trận Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 0*0.85 | 0.76*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*0.90 | 0.77*1*-0.97 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.37
Nhận định kèo Dinamo Tbilisi gặp Dinamo Batumi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Tbilisi 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 24/06/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Tbilisi 2 - 1 Dinamo Batumi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Tbilisi họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Batumi thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.86*0 : 0*0.90
DTBI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, DBAT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DBAT
Tài xỉu: 0.79*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của DTBI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|