|
Dinamo Samarkand
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 29/09/2025 |
Shurtan Guzar
|
Nhận định Dinamo Samarkand vs Shurtan Guzar, 21h00 ngày 29/09
| 29.09.2025 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 2 - 0 | Shurtan Guzar |
| 27.08.2025 | Cúp Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 3 - 0 | Shurtan Guzar |
| 04.05.2025 | VĐQG Uzbekistan | Shurtan Guzar | 1 - 3 | Dinamo Samarkand |
| 12.08.2017 | VĐQG Uzbekistan | Shurtan Guzar | 1 - 0 | Dinamo Samarkand |
| 08.03.2017 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 3 - 0 | Shurtan Guzar |
| 21.08.2015 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 3 - 3 | Shurtan Guzar |
| 11.04.2015 | VĐQG Uzbekistan | Shurtan Guzar | 1 - 0 | Dinamo Samarkand |
| 10.08.2013 | VĐQG Uzbekistan | Shurtan Guzar | 1 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 29.06.2013 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 2 - 1 | Shurtan Guzar |
| 21.09.2012 | VĐQG Uzbekistan | Shurtan Guzar | 1 - 0 | Dinamo Samarkand |
Số liệu thống kê về Dinamo Samarkand gặp Shurtan Guzar phong độ
Dinamo Samarkand
Shurtan Guzar
Tỷ lệ trận Dinamo Samarkand vs Shurtan Guzar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1 1/4*1.00 | 0.79*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/2*0.96 | 0.96*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.35 - Hòa: 4.70 - Thua: 6.70
Nhận định kèo Dinamo Samarkand gặp Shurtan Guzar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Samarkand 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/09/2025 kết thúc với tỷ số Dinamo Samarkand 2 - 0 Shurtan Guzar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Samarkand họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shurtan Guzar thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.96*0 : 1 1/2*0.72
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Samarkand khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DSAM
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.81
3/5 trận gần đây của Shurtan Guzar có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Samarkand vs Shurtan Guzar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|