|
Dinamo Samarkand
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:59 ngày 25/08/2026 |
Pakhtakor
|
Nhận định Dinamo Samarkand vs Pakhtakor, 17h59 ngày 25/08
| 18.04.2026 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 4 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 25.09.2025 | Cúp Uzbekistan | Pakhtakor | 0 - 0 | Dinamo Samarkand |
| 11.08.2025 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 1 | Pakhtakor |
| 29.03.2025 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 0 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 06.10.2024 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 4 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 20.05.2024 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 1 | Pakhtakor |
| 01.08.2023 | Cúp Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 3 - 2 | Pakhtakor |
| 01.08.2022 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 3 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 03.03.2022 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 0 - 2 | Pakhtakor |
| 19.10.2019 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 4 | Pakhtakor |
Số liệu thống kê về Dinamo Samarkand gặp Pakhtakor phong độ
Dinamo Samarkand
Pakhtakor
Tỷ lệ trận Dinamo Samarkand vs Pakhtakor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.84*1/2 : 0*0.66 | 0.82*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.99*1/4 : 0*0.81 | -0.96*1 1/4*0.76 |
Thắng: 3.85 - Hòa: 3.90 - Thua: 1.65
Nhận định kèo Dinamo Samarkand gặp Pakhtakor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Samarkand 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Pakhtakor 4 - 2 Dinamo Samarkand.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Samarkand họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Pakhtakor thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.85*1/2 : 0*-0.99
DSAM đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, PAKH thi đấu thiếu ổn định: thua 0/5 trận vừa qua.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của PAKH có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Samarkand vs Pakhtakor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|