|
Dinamo Samarkand
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 23/06/2025 |
Bunyodkor
|
Nhận định Dinamo Samarkand vs Bunyodkor, 22h00 ngày 23/06
| 06.03.2026 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 1 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 08.11.2025 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 1 - 3 | Dinamo Samarkand |
| 23.06.2025 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 0 - 3 | Bunyodkor |
| 14.09.2024 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 2 - 3 | Bunyodkor |
| 05.04.2024 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 0 - 0 | Dinamo Samarkand |
| 28.08.2022 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 2 | Bunyodkor |
| 31.03.2022 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 2 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 27.07.2019 | VĐQG Uzbekistan | Bunyodkor | 4 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 28.06.2019 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 2 | Bunyodkor |
| 06.10.2017 | Cúp Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 0 - 2 | Bunyodkor |
Số liệu thống kê về Dinamo Samarkand gặp Bunyodkor phong độ
Dinamo Samarkand
Bunyodkor
Tỷ lệ trận Dinamo Samarkand vs Bunyodkor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.92 | 0.92*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.77 | -0.89*1*0.73 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Dinamo Samarkand gặp Bunyodkor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Samarkand 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số Bunyodkor 1 - 2 Dinamo Samarkand.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Samarkand họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bunyodkor thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.90
DSAM đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, BUNY thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DSAM
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của DSAM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUNY cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Samarkand vs Bunyodkor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|