|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 16/08/2025 |
UTA Arad
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs UTA Arad, 01h30 ngày 16/08
| 21.12.2025 | VĐQG Romania | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 16.08.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | UTA Arad |
| 11.03.2025 | VĐQG Romania | UTA Arad | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 03.11.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | UTA Arad |
| 13.05.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | UTA Arad |
| 09.03.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | UTA Arad |
| 06.11.2023 | VĐQG Romania | UTA Arad | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 14.05.2022 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | UTA Arad |
| 13.02.2022 | VĐQG Romania | UTA Arad | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 02.10.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 2 | UTA Arad |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp UTA Arad phong độ
Dinamo Bucuresti
UTA Arad
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs UTA Arad
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 3/4*0.87 | 0.81*2 1/2*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/4*0.95 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp UTA Arad chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/12/2025 kết thúc với tỷ số UTA Arad 2 - 0 Dinamo Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của UTA Arad thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
Dinamo Bucuresti đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, UTA Arad thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : UTA
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của Dinamo Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UTA Arad cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs UTA Arad
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ đỏ | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|