|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 19/04/2026 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj, 01h00 ngày 19/04
| 24.05.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19.04.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
| 19.01.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24.08.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 17.05.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 13.04.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 25.01.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 03.09.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 05.05.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 12.12.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Universitaea Cluj phong độ
Dinamo Bucuresti
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.96*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.64*0 : 0*-0.77 | 0.74*1*-0.89 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.88
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 1 - 1 Dinamo Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.97
Dinamo Bucuresti đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Universitaea Cluj thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
4/5 trận gần đây của Dinamo Bucuresti có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|