|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 30/05/2026 |
Steaua Bucuresti
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 0-1 | |||||
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Steaua Bucuresti, 00h30 ngày 30/05
| 30.05.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07.12.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 03.08.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 06.05.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.03.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24.02.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.10.2024 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 21.10.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.11.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 23.07.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Steaua Bucuresti phong độ
Dinamo Bucuresti
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.98*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | -0.96*1*0.82 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.72
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 30/05/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 24/45 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của DBU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|