|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 21/10/2024 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Steaua Bucuresti, 01h00 ngày 21/10
| 30.05.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07.12.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 03.08.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 06.05.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.03.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24.02.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.10.2024 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 21.10.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.11.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 23.07.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Steaua Bucuresti phong độ
Dinamo Bucuresti
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1/2 : 0*0.95 | -0.95*2 1/2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | 0.99*1*0.87 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.30 - Thua: 1.94
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 30/05/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*1/2 : 0*0.95
DBU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|