|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 20/10/2025 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti, 00h30 ngày 20/10
| 27.04.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 15.03.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 22.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 20.10.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 13.05.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 07.04.2025 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 23.12.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 19.08.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 28.01.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 02.09.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 4 - 0 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Rapid Bucuresti phong độ
Dinamo Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | 0.90*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.67 | -0.90*1*0.76 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 2.97 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 27/04/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 3 - 1 Rapid Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Dinamo Bucuresti khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của Dinamo Bucuresti có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Rapid Bucuresti cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|