|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 14/12/2024 |
Politehnica Iasi
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Politehnica Iasi, 01h00 ngày 14/12
| 14.12.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Politehnica Iasi |
| 13.08.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 14.04.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02.03.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 28.10.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Politehnica Iasi |
| 12.07.2020 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Politehnica Iasi |
| 08.03.2020 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 10.12.2012 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 30.07.2012 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 5 - 2 | Politehnica Iasi |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Politehnica Iasi phong độ
Dinamo Bucuresti
Politehnica Iasi
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Politehnica Iasi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 3/4*0.87 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/4*0.95 | 0.71*3/4*-0.92 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.30 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Politehnica Iasi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 33% thắng, hòa 55%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2024 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 2 - 0 Politehnica Iasi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Politehnica Iasi thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. DBU có thể tận dụng lợi thế sân nhà để đánh bại đội khách.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.81*2*-0.95
5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Politehnica Iasi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|