|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:15 ngày 14/04/2024 |
Politehnica Iasi
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Politehnica Iasi, 22h15 ngày 14/04
| 14.12.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Politehnica Iasi |
| 13.08.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 14.04.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02.03.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 28.10.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Politehnica Iasi |
| 12.07.2020 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Politehnica Iasi |
| 08.03.2020 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 10.12.2012 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 30.07.2012 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 5 - 2 | Politehnica Iasi |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Politehnica Iasi phong độ
Dinamo Bucuresti
Politehnica Iasi
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Politehnica Iasi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.98 | -0.97*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.64 | -0.89*1*0.74 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Politehnica Iasi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 33% thắng, hòa 55%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2024 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 2 - 0 Politehnica Iasi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Politehnica Iasi thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POLI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : POLI
Tài xỉu: 0.74*2 1/4*-0.94
4/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POLI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Politehnica Iasi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|