|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 02/04/2024 |
Petrolul Ploiesti
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti, 00h30 ngày 02/04
| 31.01.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 16.09.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 19.12.2024 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 25.11.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22.07.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 02.04.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 21.01.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 27.08.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 09.10.2021 | Giao Hữu CLB | Dinamo Bucuresti | 3 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 08.12.2015 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti phong độ
Dinamo Bucuresti
Petrolul Ploiesti
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.83 | -0.93*2*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.88 | 0.87*3/4*0.99 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 2.87 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 1 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Petrolul Ploiesti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.97*2*0.83
3/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|