|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:45 ngày 30/11/2025 |
Otelul Galati
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Otelul Galati, 01h45 ngày 30/11
| 30.11.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 28.07.2025 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 05.02.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 21.09.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 09.04.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19.02.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Otelul Galati |
| 08.12.2023 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 3 | Otelul Galati |
| 30.09.2023 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 22.02.2015 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 29.07.2014 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | Otelul Galati |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Otelul Galati phong độ
Dinamo Bucuresti
Otelul Galati
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Otelul Galati
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/2*0.99 | -0.97*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.98*1*0.88 |
Thắng: 1.89 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Otelul Galati chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 0 Otelul Galati.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Otelul Galati thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.69*0 : 1/2*-0.88
Dinamo Bucuresti đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Otelul Galati thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của Dinamo Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Otelul Galati cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Otelul Galati
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|