|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:30 ngày 05/02/2025 |
Otelul Galati
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Otelul Galati, 01h30 ngày 05/02
| 30.11.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 28.07.2025 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 05.02.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 21.09.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 09.04.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19.02.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Otelul Galati |
| 08.12.2023 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 3 | Otelul Galati |
| 30.09.2023 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 22.02.2015 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 29.07.2014 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | Otelul Galati |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Otelul Galati phong độ
Dinamo Bucuresti
Otelul Galati
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Otelul Galati
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.92*1 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.96*3/4*0.90 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 2.92 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Otelul Galati chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 0 Otelul Galati.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Otelul Galati thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 8/16 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.86*2*1.00
3/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của OGA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Otelul Galati
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|