|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 04/03/2025 |
Hermannstadt
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt, 01h00 ngày 04/03
| 12.02.2026 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 24.01.2026 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 31.08.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 04.03.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 26.10.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 17.03.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 27.02.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 21.10.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 4 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 09.05.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 14.01.2021 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Hermannstadt phong độ
Dinamo Bucuresti
Hermannstadt
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.84*2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.76 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Hermannstadt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 80% thắng, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 12/02/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 2 - 0 Hermannstadt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hermannstadt thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.76*2*-0.96
3/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FCH cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|