|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 16/09/2023 |
FC U Craiova 1948
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs FC U Craiova 1948, 01h30 ngày 16/09
| 20.04.2024 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 03.02.2024 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 27.09.2023 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 16.09.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 09.04.2022 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | FC U Craiova 1948 |
| 27.11.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | FC U Craiova 1948 |
| 27.07.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 07.02.2021 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19.10.2020 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | FC U Craiova 1948 |
| 05.11.2019 | VĐQG Romania | FC U Craiova 1948 | 4 - 1 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp FC U Craiova 1948 phong độ
Dinamo Bucuresti
FC U Craiova 1948
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs FC U Craiova 1948
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.94*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.46
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp FC U Craiova 1948 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti chưa thắng trận nào , hòa 30%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 20/04/2024 kết thúc với tỷ số FC U Craiova 1948 1 - 1 Dinamo Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FC U Craiova 1948 thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
UCR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận sân khách gần đây). Mặt khác, DBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs FC U Craiova 1948
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|