|
Dinamo Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 16/02/2025 |
Farul Constanta
|
Nhận định Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta, 01h00 ngày 16/02
| 11.07.2026 | Giao Hữu CLB | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 05.02.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 03.12.2025 | Cúp Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 23.09.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 16.02.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 05.10.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 13.02.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 23.09.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 21.12.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 21.08.2021 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti gặp Farul Constanta phong độ
Dinamo Bucuresti
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*1.00 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.84 | 0.72*3/4*-0.86 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Dinamo Bucuresti gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Bucuresti 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/07/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 3 Farul Constanta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.79*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FCON cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|