|
Dinamo Brest
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 20/09/2026 |
Dnepr Mogilev
|
Nhận định Dinamo Brest vs Dnepr Mogilev, 21h00 ngày 20/09
| 17.05.2026 | VĐQG Belarus | Dnepr Mogilev | 1 - 1 | Dinamo Brest |
| 01.11.2024 | VĐQG Belarus | Dnepr Mogilev | 0 - 3 | Dinamo Brest |
| 15.06.2024 | VĐQG Belarus | Dinamo Brest | 6 - 1 | Dnepr Mogilev |
| 07.10.2022 | VĐQG Belarus | Dinamo Brest | 4 - 0 | Dnepr Mogilev |
| 22.05.2022 | VĐQG Belarus | Dnepr Mogilev | 2 - 0 | Dinamo Brest |
| 10.08.2019 | VĐQG Belarus | Dnepr Mogilev | 0 - 1 | Dinamo Brest |
| 07.04.2019 | VĐQG Belarus | Dinamo Brest | 3 - 1 | Dnepr Mogilev |
| 06.10.2018 | VĐQG Belarus | Dnepr Mogilev | 1 - 4 | Dinamo Brest |
| 30.05.2018 | VĐQG Belarus | Dinamo Brest | 1 - 1 | Dnepr Mogilev |
| 02.05.2018 | Cúp Belarus | Dnepr Mogilev | 1 - 4 | Dinamo Brest |
Số liệu thống kê về Dinamo Brest gặp Dnepr Mogilev phong độ
Dinamo Brest
Dnepr Mogilev
Tỷ lệ trận Dinamo Brest vs Dnepr Mogilev
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 1/2*0.83 | 0.90*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/2*-0.97 | -0.94*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 4.80 - Thua: 7.50
Nhận định kèo Dinamo Brest gặp Dnepr Mogilev chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Brest 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Dnepr Mogilev 1 - 1 Dinamo Brest.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Brest họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dnepr Mogilev thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBRE khi thắng 12/25 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBRE
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.79
3/5 trận gần đây của DBRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DNE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Brest vs Dnepr Mogilev
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|