|
Derry City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:45 ngày 17/02/2024 |
Drogheda Utd
|
Nhận định Derry City vs Drogheda Utd, 02h45 ngày 17/02
| 17.10.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 2 - 0 | Derry City |
| 27.06.2026 | VĐQG Ireland | Derry City | 2 - 0 | Drogheda Utd |
| 09.05.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 0 | Derry City |
| 21.03.2026 | VĐQG Ireland | Derry City | 2 - 2 | Drogheda Utd |
| 27.09.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 1 | Derry City |
| 17.08.2025 | Ireland FAI Cup | Derry City | 1 - 1 | Drogheda Utd |
| 28.06.2025 | VĐQG Ireland | Derry City | 3 - 0 | Drogheda Utd |
| 17.05.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 1 | Derry City |
| 12.04.2025 | VĐQG Ireland | Derry City | 1 - 3 | Drogheda Utd |
| 10.11.2024 | Ireland FAI Cup | Drogheda Utd | 2 - 0 | Derry City |
Số liệu thống kê về Derry City gặp Drogheda Utd phong độ
Derry City
Drogheda Utd
Tỷ lệ trận Derry City vs Drogheda Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1 1/4*0.93 | 0.93*2 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/2*0.89 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 4.65 - Thua: 6.70
Nhận định kèo Derry City gặp Drogheda Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Derry City 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Drogheda Utd 2 - 0 Derry City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Derry City họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Drogheda Utd thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên DEC khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEC
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của DEC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Derry City vs Drogheda Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|