|
Deportivo Pasto
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:00 ngày 14/11/2025 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Deportivo Pasto vs Atl. Bucaramanga, 07h00 ngày 14/11
| 07.02.2026 | VĐQG Colombia | Deportivo Pasto | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 14.11.2025 | VĐQG Colombia | Deportivo Pasto | 3 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 26.05.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 1 | Deportivo Pasto |
| 25.10.2024 | Cúp Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Deportivo Pasto |
| 18.10.2024 | Cúp Colombia | Deportivo Pasto | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 24.08.2024 | VĐQG Colombia | Deportivo Pasto | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 20.02.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Deportivo Pasto |
| 22.09.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 2 | Deportivo Pasto |
| 14.04.2023 | VĐQG Colombia | Deportivo Pasto | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 08.08.2022 | VĐQG Colombia | Deportivo Pasto | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Deportivo Pasto gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Deportivo Pasto
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Deportivo Pasto vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/2 : 0*0.94 | -0.98*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/4 : 0*-0.95 | -0.95*1*0.75 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 2.99 - Thua: 1.94
Nhận định kèo Deportivo Pasto gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Deportivo Pasto 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Deportivo Pasto 0 - 0 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportivo Pasto họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.98*1/2 : 0*0.90
Pasto đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Bucaramanga thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của Pasto có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Deportivo Pasto vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|