|
Deportivo Cali
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:20 ngày 25/01/2026 |
Inde.Medellin
|
Nhận định Deportivo Cali vs Inde.Medellin, 06h20 ngày 25/01
| 25.01.2026 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 3 - 1 | Inde.Medellin |
| 31.08.2025 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 3 | Inde.Medellin |
| 17.03.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 0 - 0 | Deportivo Cali |
| 05.08.2024 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 2 - 0 | Inde.Medellin |
| 06.02.2024 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 0 | Deportivo Cali |
| 23.09.2023 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 2 - 2 | Inde.Medellin |
| 13.04.2023 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 3 - 0 | Deportivo Cali |
| 22.07.2022 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 2 - 2 | Inde.Medellin |
| 31.01.2022 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 0 | Deportivo Cali |
| 03.09.2021 | Cúp Colombia | Inde.Medellin | 1 - 3 | Deportivo Cali |
Số liệu thống kê về Deportivo Cali gặp Inde.Medellin phong độ
Deportivo Cali
Inde.Medellin
Tỷ lệ trận Deportivo Cali vs Inde.Medellin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.96*2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.83*3/4*-0.97 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 2.96 - Thua: 2.64
Nhận định kèo Deportivo Cali gặp Inde.Medellin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Deportivo Cali 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Deportivo Cali 3 - 1 Inde.Medellin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportivo Cali họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Inde.Medellin thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Medellin khi thắng 15/28 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MEDE
Tài xỉu: 0.83*2*-0.97
4/5 trận gần đây của Deportivo Cali có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Medellin cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Deportivo Cali vs Inde.Medellin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|