|
Deportivo Cali
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 08:20 ngày 17/02/2024 |
Atl. Nacional
|
Nhận định Deportivo Cali vs Atl. Nacional, 08h20 ngày 17/02
| 27.08.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 1 | Deportivo Cali |
| 16.02.2026 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 0 | Atl. Nacional |
| 15.10.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 1 | Deportivo Cali |
| 21.04.2025 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 0 | Atl. Nacional |
| 10.10.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Deportivo Cali |
| 17.02.2024 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 3 - 2 | Atl. Nacional |
| 07.08.2023 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 1 | Atl. Nacional |
| 13.02.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Deportivo Cali |
| 19.09.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 3 - 0 | Deportivo Cali |
| 22.03.2022 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 3 - 3 | Atl. Nacional |
Số liệu thống kê về Deportivo Cali gặp Atl. Nacional phong độ
Deportivo Cali
Atl. Nacional
Tỷ lệ trận Deportivo Cali vs Atl. Nacional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/4 : 0*0.97 | 0.81*2*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 0*0.69 | -0.88*1*0.73 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Deportivo Cali gặp Atl. Nacional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Deportivo Cali 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/08/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Nacional 2 - 1 Deportivo Cali.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportivo Cali họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Nacional thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93
DCA chơi không tốt khi thua 2/3 trận vừa qua. Trong khi đó, ANAC chơi ổn định khi thắng 3/5 trận sân khách gần đây.
Dự đoán : ANAC
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của DCA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANAC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Deportivo Cali vs Atl. Nacional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|