|
Deportes Tolima
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:00 ngày 20/06/2025 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Deportes Tolima vs Junior Barranquilla, 04h00 ngày 20/06
| 19.01.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 2 | Deportes Tolima |
| 17.12.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 13.12.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 3 - 0 | Deportes Tolima |
| 06.10.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 1 | Deportes Tolima |
| 20.06.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 2 - 0 | Junior Barranquilla |
| 01.06.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Deportes Tolima |
| 16.04.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 05.12.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 3 - 2 | Deportes Tolima |
| 25.11.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 1 - 0 | Junior Barranquilla |
| 25.08.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Deportes Tolima gặp Junior Barranquilla phong độ
Deportes Tolima
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Deportes Tolima vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/2*1.00 | 0.92*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.89*1*0.91 |
Thắng: 1.82 - Hòa: 3.45 - Thua: 4.10
Nhận định kèo Deportes Tolima gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Deportes Tolima 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/01/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 0 - 2 Deportes Tolima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportes Tolima họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
JBAR chìm trong khủng hoảng thua 4 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp DTO có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : DTO
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của JBAR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Deportes Tolima vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|