|
Deportes Tolima
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 08:30 ngày 16/04/2025 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Deportes Tolima vs Junior Barranquilla, 08h30 ngày 16/04
| 19.01.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 2 | Deportes Tolima |
| 17.12.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 13.12.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 3 - 0 | Deportes Tolima |
| 06.10.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 1 | Deportes Tolima |
| 20.06.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 2 - 0 | Junior Barranquilla |
| 01.06.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Deportes Tolima |
| 16.04.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 05.12.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 3 - 2 | Deportes Tolima |
| 25.11.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 1 - 0 | Junior Barranquilla |
| 25.08.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Deportes Tolima gặp Junior Barranquilla phong độ
Deportes Tolima
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Deportes Tolima vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.92 | 0.91*2*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.80*3/4*-0.94 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.05 - Thua: 4.10
Nhận định kèo Deportes Tolima gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Deportes Tolima 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/01/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 0 - 2 Deportes Tolima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportes Tolima họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
DTO đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JBAR thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: 0.79*2*-0.93
3/5 trận gần đây của JBAR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Deportes Tolima vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|