|
Deportes Tolima
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:20 ngày 28/09/2025 |
Inde.Medellin
|
Nhận định Deportes Tolima vs Inde.Medellin, 06h20 ngày 28/09
| 28.01.2026 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 2 | Deportes Tolima |
| 28.09.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 2 - 3 | Inde.Medellin |
| 16.06.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 1 | Deportes Tolima |
| 05.06.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 1 - 3 | Inde.Medellin |
| 16.05.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 0 - 1 | Deportes Tolima |
| 23.09.2024 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 0 - 1 | Deportes Tolima |
| 10.03.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 2 - 2 | Inde.Medellin |
| 06.03.2024 | Copa Sudamericana | Deportes Tolima | 0 - 0 | Inde.Medellin |
| 15.09.2023 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 1 - 1 | Inde.Medellin |
| 02.04.2023 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 1 | Deportes Tolima |
Số liệu thống kê về Deportes Tolima gặp Inde.Medellin phong độ
Deportes Tolima
Inde.Medellin
Tỷ lệ trận Deportes Tolima vs Inde.Medellin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.81 | 0.87*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 2.04 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Deportes Tolima gặp Inde.Medellin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Deportes Tolima 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/01/2026 kết thúc với tỷ số Inde.Medellin 2 - 2 Deportes Tolima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportes Tolima họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Inde.Medellin thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tolima khi thắng 14/26 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DTO
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
5 trận gần đây của Inde.Medellin có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Deportes Tolima vs Inde.Medellin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|