|
Deportes Tolima
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 04:00 ngày 23/02/2024 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Deportes Tolima vs Atl. Bucaramanga, 04h00 ngày 23/02
| 23.08.2026 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 11.02.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Deportes Tolima |
| 04.12.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Deportes Tolima |
| 23.11.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 20.09.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 0 | Deportes Tolima |
| 06.04.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 02.09.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 2 | Deportes Tolima |
| 23.02.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 02.09.2023 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 21.03.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Deportes Tolima |
Số liệu thống kê về Deportes Tolima gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Deportes Tolima
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Deportes Tolima vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1*0.89 | 0.82*2 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/4*-0.91 | 0.99*1*0.87 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 3.85 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Deportes Tolima gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Deportes Tolima 20% thắng, hòa 70%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Deportes Tolima 0 - 0 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportes Tolima họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.93
DTO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ABUC thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 2/3 trận vừa qua.
Dự đoán : DTO
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.81
4/5 trận gần đây của DTO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ABUC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Deportes Tolima vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|