|
Deportes Recoleta
Alvarez G.( 83’)
Flores F.( 62’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 04:00 ngày 10/09/2026 |
San Marcos A.
Barboza A.( 7’)
|
Nhận định Deportes Recoleta vs San Marcos A., 04h00 ngày 10/09
| 10.09.2026 | Hạng 2 Chi Lê | Deportes Recoleta | 2 - 1 | San Marcos A. |
| 05.05.2026 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 1 - 0 | Deportes Recoleta |
| 09.09.2025 | Hạng 2 Chi Lê | Deportes Recoleta | 0 - 0 | San Marcos A. |
| 04.05.2025 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 2 - 1 | Deportes Recoleta |
| 19.08.2024 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 2 - 1 | Deportes Recoleta |
| 07.04.2024 | Hạng 2 Chi Lê | Deportes Recoleta | 1 - 2 | San Marcos A. |
| 29.07.2023 | Hạng 2 Chi Lê | San Marcos A. | 3 - 2 | Deportes Recoleta |
| 11.03.2023 | Hạng 2 Chi Lê | Deportes Recoleta | 1 - 1 | San Marcos A. |
Số liệu thống kê về Deportes Recoleta gặp San Marcos A. phong độ
Deportes Recoleta
San Marcos A.
Tỷ lệ trận Deportes Recoleta vs San Marcos A.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 0*0.91 | -0.98*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.91 | 0.68*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.51
Nhận định kèo Deportes Recoleta gặp San Marcos A. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Deportes Recoleta 12% thắng, hòa 25%, thua 62%, trận gần nhất vào ngày 10/09/2026 kết thúc với tỷ số Deportes Recoleta 2 - 1 San Marcos A..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportes Recoleta họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của San Marcos A. thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SMA khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SMA
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của DERE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Deportes Recoleta đấu với San Marcos A.
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 83' |
|
| 62' |
|
| 07' |
|
Thống kê sau trận Deportes Recoleta vs San Marcos A.
|
|
16 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|