|
Deportes Limache
Alvarez V.( 77’)
Castro D.( 62’)
Castro D.( Pen 39’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:00 ngày 08/09/2026 |
Cobresal
|
Nhận định Deportes Limache vs Cobresal, 06h00 ngày 08/09
| 08.09.2026 | VĐQG Chi Lê | Deportes Limache | 3 - 0 | Cobresal |
| 16.03.2026 | VĐQG Chi Lê | Cobresal | 2 - 5 | Deportes Limache |
| 19.10.2025 | VĐQG Chi Lê | Deportes Limache | 2 - 0 | Cobresal |
| 27.04.2025 | VĐQG Chi Lê | Cobresal | 3 - 1 | Deportes Limache |
Số liệu thống kê về Deportes Limache gặp Cobresal phong độ
Deportes Limache
Cobresal
Tỷ lệ trận Deportes Limache vs Cobresal
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1*0.92 | 0.82*3*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/2*0.78 | 0.91*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 4.25 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Deportes Limache gặp Cobresal chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 4 trận gần nhất Deportes Limache 75% thắng, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 08/09/2026 kết thúc với tỷ số Deportes Limache 3 - 0 Cobresal.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Deportes Limache họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cobresal thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 1*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DELIM khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DELIM
Tài xỉu: 0.82*3*-0.96
3/5 trận gần đây của CSAL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Deportes Limache đấu với Cobresal
| 90+6' |
|
| 90+4' | Astudillo A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 38) |
| 90+2' | Castro D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 88' | Carcamo V. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 36) |
| 83' | Martinez H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 83' | Carcamo V. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 34) |
| 81' | Alvarez V. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 81' | Thay người bên phía Deportes Limache: Arturia M. vào sân thay Sosa G. |
| 79' |
|
| 77' | Alvarez V. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 32) |
| 77' | Carcamo V. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 77' | Thay người bên phía Cobresal: Valencia E. vào sân thay Pino S. |
| 77' | Phạt góc thứ 7 |
| 77' |
|
| 76' | Thay người bên phía Cobresal: Frias F. vào sân thay Yanis C. |
| 75' | Carcamo V. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 75' | Phạt góc thứ 6 |
| 74' |
|
| 73' | Thay người bên phía Deportes Limache: Carcamo V. vào sân thay Meneses J. |
| 73' | Thay người bên phía Deportes Limache: Alvarez V. vào sân thay Valencia Rossel L. |
| 71' | Yanis C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 71' | Valencia Rossel L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 70' | Castillo A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 69' | Sosa G. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 68' | Brea sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 65' | Phạt góc thứ 5 |
| 62' | Castro D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 62' |
|
| 61' | Martinez H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 59' | Meneses J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 57' | Thay người bên phía Deportes Limache: Fuentes C. vào sân thay Llanten M. |
| 55' |
|
| 54' | Valencia Rossel L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 52' | Yanis C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 50' |
|
| 48' | Valencia Rossel L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Deportes Limache: Martinez H. vào sân thay Galletto T. |
| 46' | Thay người bên phía Cobresal: Astudillo A. vào sân thay Valenzuela B. |
| 46' | Thay người bên phía Cobresal: Pacheco G. vào sân thay Campos V. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 4 |
| 44' | Escobar D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 43' | Phạt góc thứ 3 |
| 40' | Pino S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 39' |
|
| 39' | Castro D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 35' | Pino S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 34' | Castro D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 34' | Sosa G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 30' | Yanis C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 30' | Castro D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 26' | Pino S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 24' | Escobar D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 24' | Sosa G. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' |
|
| 21' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 17' | Brea sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 16' | Villagran sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 12' | Sosa G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 11' | Villagran sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 09' | Valencia Rossel L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Castillo A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Meneses J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Deportes Limache gặp Cobresal
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Deportes Limache
| 17 | Gonzalez C. |
| 11 | Rojas J. |
| 24 | Parot A. |
| 2 | Aguirre A. |
| 33 | Escobar D. |
| 10 | Valencia Rossel L. |
| 25 | Llanten M. |
| 27 | Galletto T. |
| 19 | Castro D. |
| 9 | Sosa G. |
| 16 | Meneses J. |
Đội dự bị
| 26 | Arturia M. |
| 1 | Matias Borquez |
| 32 | Carcamo V. |
| 4 | Marcelo Flores |
| 6 | Fuentes C. |
| 14 | Martinez H. |
| 3 | Benjamin Molina |
| 7 | Carlos Morales |
Đội hình chính Cobresal
| Olguin M. | 36 |
| Castillo A. | 15 |
| Christian Moreno | 18 |
| Tiznado J. | 20 |
| Campos V. | 43 |
| Valenzuela B. | 13 |
| Bechtholdt F. | 16 |
| Brea | 11 |
| Villagran | 38 |
| Yanis C. | 7 |
| Pino S. | 8 |
Đội dự bị
| Belmar V. | 26 |
| Espinoza M. | 37 |
| Frias F. | 32 |
| Huerta R. | 14 |
| Dennis Leyton | 31 |
| Pacheco G. | 23 |
| Santander A. | 12 |
| Valencia E. | 6 |
Thống kê sau trận Deportes Limache vs Cobresal
|
|
25 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
12 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
71% | Cầm bóng | 29% |
|