|
Degerfors IF
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 30/05/2023 |
Varbergs BoIS
|
Nhận định Degerfors IF vs Varbergs BoIS, 00h00 ngày 30/05
| 27.10.2024 | Hạng 2 Thụy Điển | Varbergs BoIS | 0 - 0 | Degerfors IF |
| 29.05.2024 | Hạng 2 Thụy Điển | Degerfors IF | 1 - 1 | Varbergs BoIS |
| 28.10.2023 | VĐQG Thụy Điển | Varbergs BoIS | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 30.05.2023 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 1 - 1 | Varbergs BoIS |
| 14.08.2022 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 1 - 1 | Varbergs BoIS |
| 22.05.2022 | VĐQG Thụy Điển | Varbergs BoIS | 2 - 1 | Degerfors IF |
| 02.10.2021 | VĐQG Thụy Điển | Varbergs BoIS | 0 - 0 | Degerfors IF |
| 31.07.2021 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 1 - 1 | Varbergs BoIS |
| 03.08.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | Degerfors IF | 3 - 1 | Varbergs BoIS |
| 11.07.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | Varbergs BoIS | 1 - 0 | Degerfors IF |
Số liệu thống kê về Degerfors IF gặp Varbergs BoIS phong độ
Degerfors IF
Varbergs BoIS
Tỷ lệ trận Degerfors IF vs Varbergs BoIS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 3/4*-0.91 | 0.82*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/4*-0.92 | -0.92*1 1/4*0.78 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 3.95 - Thua: 4.45
Nhận định kèo Degerfors IF gặp Varbergs BoIS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Degerfors IF 10% thắng, hòa 70%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 27/10/2024 kết thúc với tỷ số Varbergs BoIS 0 - 0 Degerfors IF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Degerfors IF họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Varbergs BoIS thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VBOI khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VBOI
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của DEGE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VBOI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Degerfors IF vs Varbergs BoIS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|