|
Degerfors IF
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:30 ngày 30/04/2023 |
Djurgardens
|
Nhận định Degerfors IF vs Djurgardens, 22h30 ngày 30/04
| 25.07.2026 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 0 - 1 | Djurgardens |
| 04.10.2025 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 1 - 1 | Djurgardens |
| 06.07.2025 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 5 - 1 | Degerfors IF |
| 10.03.2024 | Cúp Thụy Điển | Djurgardens | 3 - 0 | Degerfors IF |
| 27.08.2023 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 4 - 1 | Degerfors IF |
| 30.04.2023 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 2 - 1 | Djurgardens |
| 01.10.2022 | VĐQG Thụy Điển | Degerfors IF | 3 - 0 | Djurgardens |
| 05.04.2022 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 3 - 1 | Degerfors IF |
| 23.09.2021 | VĐQG Thụy Điển | Djurgardens | 3 - 2 | Degerfors IF |
| 28.06.2021 | Giao Hữu CLB | Degerfors IF | 2 - 2 | Djurgardens |
Số liệu thống kê về Degerfors IF gặp Djurgardens phong độ
Degerfors IF
Djurgardens
Tỷ lệ trận Degerfors IF vs Djurgardens
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.97 | 0.87*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | 0.77*1*-0.91 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.97
Nhận định kèo Degerfors IF gặp Djurgardens chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Degerfors IF 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 25/07/2026 kết thúc với tỷ số Degerfors IF 0 - 1 Djurgardens.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Degerfors IF họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Djurgardens thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.95*1/2 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DJU khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DJU
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
4/5 trận gần đây của DEGE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Degerfors IF vs Djurgardens
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|