|
Defensa YJ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:00 ngày 01/09/2026 |
CA Platense
|
Nhận định Defensa YJ vs CA Platense, 05h00 ngày 01/09
| 01.09.2026 | VĐQG Argentina | Defensa YJ | 1 - 0 | CA Platense |
| 25.02.2026 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 0 | Defensa YJ |
| 15.09.2025 | VĐQG Argentina | Defensa YJ | 1 - 2 | CA Platense |
| 05.03.2025 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 1 | Defensa YJ |
| 30.07.2024 | VĐQG Argentina | Defensa YJ | 1 - 3 | CA Platense |
| 01.02.2024 | VĐQG Argentina | Defensa YJ | 3 - 0 | CA Platense |
| 28.08.2023 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 0 | Defensa YJ |
| 19.03.2023 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 0 | Defensa YJ |
| 01.10.2022 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 0 | Defensa YJ |
| 25.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Defensa YJ | 1 - 1 | CA Platense |
Số liệu thống kê về Defensa YJ gặp CA Platense phong độ
Defensa YJ
CA Platense
Tỷ lệ trận Defensa YJ vs CA Platense
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.80 | 0.97*2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | 0.85*3/4*-0.98 |
Thắng: 2.44 - Hòa: 2.87 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Defensa YJ gặp CA Platense chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Defensa YJ 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/09/2026 kết thúc với tỷ số Defensa YJ 1 - 0 CA Platense.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Defensa YJ họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của CA Platense thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.80
DJUS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CAPLA thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DJUS
Tài xỉu: 0.97*2*0.90
4/5 trận gần đây của CAPLA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Defensa YJ đấu với CA Platense
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Defensa YJ vs CA Platense
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|