|
De Graafschap
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 23/01/2024 |
PSV Eindhoven U21
|
Nhận định De Graafschap vs PSV Eindhoven U21, 02h00 ngày 23/01
| 14.02.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 2 | De Graafschap |
| 25.10.2025 | Hạng 2 Hà Lan | De Graafschap | 3 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 2 | De Graafschap |
| 19.10.2024 | Hạng 2 Hà Lan | De Graafschap | 3 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 23.01.2024 | Hạng 2 Hà Lan | De Graafschap | 4 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.09.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 3 | De Graafschap |
| 18.03.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 1 | De Graafschap |
| 12.11.2022 | Hạng 2 Hà Lan | De Graafschap | 3 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 30.04.2022 | Hạng 2 Hà Lan | De Graafschap | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 07.12.2021 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 3 | De Graafschap |
Số liệu thống kê về De Graafschap gặp PSV Eindhoven U21 phong độ
De Graafschap
PSV Eindhoven U21
Tỷ lệ trận De Graafschap vs PSV Eindhoven U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1*0.87 | 0.87*3 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/2*0.77 | -0.93*1 1/2*0.78 |
Thắng: 1.57 - Hòa: 4.40 - Thua: 4.25
Nhận định kèo De Graafschap gặp PSV Eindhoven U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất De Graafschap 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 1 - 2 De Graafschap.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của De Graafschap họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PSV Eindhoven U21 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.83*0 : 3/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEG khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEG
Tài xỉu: 0.81*3 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của DEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của PSV21 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận De Graafschap vs PSV Eindhoven U21
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|