|
Zbrojovka Brno
Penxa L.( 74’)
Dante A.( 2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 24/10/2026 |
Bohemians 1905
Kvet R.( 83’)
Cermak A.( 48’)
|
Nhận định Zbrojovka Brno vs Bohemians 1905, 20h00 ngày 24/10
| 24.10.2026 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 25.02.2023 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 04.09.2022 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 06.02.2021 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 2 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 30.08.2020 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
| 18.02.2018 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 1 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 12.08.2017 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
| 11.03.2017 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
| 11.09.2016 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 3 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 09.04.2016 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 2 - 1 | Bohemians 1905 |
Số liệu thống kê về Zbrojovka Brno gặp Bohemians 1905 phong độ
Zbrojovka Brno
Bohemians 1905
Tỷ lệ trận Zbrojovka Brno vs Bohemians 1905
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/4*-0.99 | 0.92*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.67 | 0.85*1*-0.99 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Zbrojovka Brno gặp Bohemians 1905 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Zbrojovka Brno 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Zbrojovka Brno 2 - 2 Bohemians 1905.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Zbrojovka Brno họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bohemians 1905 thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOHE khi thắng 5/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BOHE
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của BRNO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOHE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Zbrojovka Brno đấu với Bohemians 1905
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Pilar V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 83' |
|
| 82' | Kvet R. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 82' | Pilar V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 82' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Obinaiah S. vào sân thay Smrz V. |
| 82' | Thay người bên phía Zbrojovka Brno: Zmrhal J. vào sân thay Tadeas Vachousek |
| 80' | Pokorny J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 80' | Phạt góc thứ 13 |
| 78' | Phạt góc thứ 12 |
| 75' | Thay người bên phía Zbrojovka Brno: Lucky Ezeh vào sân thay Vasulin D. |
| 74' | Penxa L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 74' | Phạt góc thứ 11 |
| 74' |
|
| 72' | Smrz V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 70' | Krobot L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 69' | Pokorny J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | Penxa L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 69' | Phạt góc thứ 10 |
| 64' | Thay người bên phía Zbrojovka Brno: Vanicek A. vào sân thay Rymarenko M. |
| 64' | Thay người bên phía Zbrojovka Brno: Janetzky J. vào sân thay Sevcik P. |
| 63' | Sevcik P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 62' | Phạt góc thứ 9 |
| 57' | Phạt góc thứ 8 |
| 53' | Pokorny J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 53' | Phạt góc thứ 7 |
| 48' | Cermak A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Kovarik J. vào sân thay Kadlec M. |
| 46' | Thay người bên phía Bohemians 1905: Pilar V. vào sân thay Matousek J. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 42' | Havel M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 42' | Phạt góc thứ 6 |
| 35' | Cermak A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' | Filip Vedral đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 30' | Phạt góc thứ 4 |
| 29' | Phạt góc thứ 3 |
| 28' | Kvet R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 25' | Almasi L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 23' | Sevcik P. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 21' | Langer S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 21' | Vasulin D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 21' | Phạt góc thứ 2 |
| 21' | Phạt góc thứ 1 |
| 18' | Vasulin D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 15' | Matousek J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 14' | Smrz V. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Kvet R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Mirvald P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Kvet R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' |
|
| 02' | Dante A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Zbrojovka Brno gặp Bohemians 1905
-
(3-4-3) -
(3-4-1-2)
Đội hình chính Zbrojovka Brno
| 1 | Hrdina A. |
| 38 | Pokorny J. |
| 26 | Filip Vedral |
| 39 | Klima J. |
| 44 | Dante A. |
| 7 | Langer S. |
| 23 | Sevcik P. |
| 6 | Penxa L. |
| 11 | Rymarenko M. |
| 15 | Vasulin D. |
| 14 | Tadeas Vachousek |
Đội dự bị
| 8 | Cavos P. |
| 77 | Lucky Ezeh |
| 4 | Hunal E. |
| 68 | Janetzky J. |
| 3 | Kaka |
| 19 | Kanakimana B. |
| 78 | Prodelal O. |
| 79 | Soliu A. |
| 10 | Vanicek A. |
| 17 | Zmrhal J. |
Đội hình chính Bohemians 1905
| Tomas Fruhwald | 23 |
| Kadlec M. | 3 |
| Lischka D. | 27 |
| Havel M. | 24 |
| Javorcek D. | 37 |
| Smrz V. | 42 |
| Cermak A. | 47 |
| Mirvald P. | 32 |
| Kvet R. | 16 |
| Matousek J. | 10 |
| Almasi L. | 99 |
Đội dự bị
| Cerny S. | 70 |
| Heidenreich D. | 8 |
| Kareem P. | 25 |
| Kovarik J. | 19 |
| Krobot L. | 9 |
| Obinaiah S. | 62 |
| Pilar V. | 11 |
| Reichl M. | 12 |
| Sakala B. | 6 |
| Vladimir Zeman | 13 |
Thống kê sau trận Zbrojovka Brno vs Bohemians 1905
|
|
12 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|