|
Dandenong City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:45 ngày 21/03/2025 |
Heidelberg Utd
|
Nhận định Dandenong City vs Heidelberg Utd, 15h45 ngày 21/03
| 05.06.2026 | Aus Victoria | Dandenong City | 4 - 1 | Heidelberg Utd |
| 27.02.2026 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 1 - 2 | Dandenong City |
| 14.09.2025 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 2 - 1 | Dandenong City |
| 27.06.2025 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 2 - 2 | Dandenong City |
| 21.03.2025 | Aus Victoria | Dandenong City | 0 - 2 | Heidelberg Utd |
| 18.08.2024 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 3 - 0 | Dandenong City |
| 10.05.2024 | Aus Victoria | Dandenong City | 1 - 3 | Heidelberg Utd |
| 24.07.2022 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 5 - 1 | Dandenong City |
| 23.04.2022 | Aus Victoria | Dandenong City | 0 - 6 | Heidelberg Utd |
| 25.06.2021 | Aus Victoria | Dandenong City | 4 - 3 | Heidelberg Utd |
Số liệu thống kê về Dandenong City gặp Heidelberg Utd phong độ
Dandenong City
Heidelberg Utd
Tỷ lệ trận Dandenong City vs Heidelberg Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.99 | 0.99*3*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | -0.99*1 1/4*0.86 |
Thắng: 2.78 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.23
Nhận định kèo Dandenong City gặp Heidelberg Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dandenong City 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/06/2026 kết thúc với tỷ số Dandenong City 4 - 1 Heidelberg Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dandenong City họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Heidelberg Utd thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.94*1/4 : 0*0.95
DCI đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HEID thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HEID
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
4/5 trận gần đây của DCI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HEID cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dandenong City vs Heidelberg Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|