|
Dalian Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 13/08/2023 |
Shenzhen FC
|
Nhận định Dalian Professional vs Shenzhen FC, 18h35 ngày 13/08
| 13.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 1 | Shenzhen FC |
| 13.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 2 - 1 | Dalian Professional |
| 08.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 0 - 2 | Dalian Professional |
| 01.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 5 - 1 | Shenzhen FC |
| 24.09.2020 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 1 - 3 | Shenzhen FC |
| 20.08.2020 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 3 - 2 | Dalian Professional |
| 21.09.2019 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 19.05.2019 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 2 | Dalian Professional |
| 26.08.2017 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen FC | 0 - 1 | Dalian Professional |
| 07.05.2017 | Hạng 2 Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 1 | Shenzhen FC |
Số liệu thống kê về Dalian Professional gặp Shenzhen FC phong độ
Dalian Professional
Shenzhen FC
Tỷ lệ trận Dalian Professional vs Shenzhen FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1 1/4*0.98 | 0.80*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/2*0.91 | 1.00*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 4.35 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Dalian Professional gặp Shenzhen FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dalian Professional 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/08/2023 kết thúc với tỷ số Dalian Professional 2 - 1 Shenzhen FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dalian Professional họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen FC thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.95*0 : 1 1/4*0.65
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AERB khi thắng 10/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AERB
Tài xỉu: 0.96*3*0.74
4/5 trận gần đây của AERB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SZHEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dalian Professional vs Shenzhen FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|