|
Dalian Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 05/08/2023 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Dalian Professional vs Sh. Shenhua, 18h35 ngày 05/08
| 05.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 1 | Sh. Shenhua |
| 05.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Dalian Professional |
| 09.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Dalian Professional |
| 29.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 09.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 4 | Sh. Shenhua |
| 19.07.2021 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Dalian Professional |
| 14.09.2020 | VĐQG Trung Quốc | Dalian Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 10.08.2020 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Dalian Professional |
| 20.10.2019 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Dalian Professional |
| 19.08.2019 | Cúp Trung Quốc | Dalian Professional | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Dalian Professional gặp Sh. Shenhua phong độ
Dalian Professional
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Dalian Professional vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 0*0.87 | -0.94*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.89 | 0.79*3/4*-0.95 |
Thắng: 2.74 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.59
Nhận định kèo Dalian Professional gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dalian Professional 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/08/2023 kết thúc với tỷ số Dalian Professional 2 - 1 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dalian Professional họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.66*0 : 0*-0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dalian Professional vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|